Website đang cập nhật sản phẩm. Triệu Quang cung cấp vật tư ngành điện theo yêu cầu — nhắn Zalo 0827.707.145 để nhận báo giá, phản hồi trong 30 phút.
Đang cập nhật sản phẩm — báo giá qua Zalo 0827.707.145

Chống sét van 96kV NANYANG JINNIU chuyên dụng cho đường dây và trạm 110kV. Sử dụng chất bán dẫn oxit kẽm làm vật liệu điện trở. Sản phẩm thường được cấp trọn bộ Chống sét van kim loại (ZnO) loại không khe hở 110kV (>96kV) kèm phụ kiện và Bộ đếm sét.
| Chống sét loại ZnO | Thiết bị chống sét sử dụng đĩa bán dẫn ôxít kim loại (ZnO) có đặc tính phi tuyến tính xuất sắc, cách điện hoàn toàn, không rò rỉ dòng điện |
|---|---|
| Chống sét loại không khe hở | Công nghệ Gapless loại bỏ hoàn toàn khe hở phóng điện, giúp thiết bị hoạt động ổn định, kích thước nhỏ gọn và độ bền cao hơn |
| Vỏ cách điện tốt | Sử dụng vỏ Polymer (silicone rubber) có khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt, ngăn ngừa phóng điện bề mặt và an toàn khi xảy ra sự cố nổ vỡ |
| Chức năng đếm sét (Surge Counter) | Ghi nhận chính xác số lần xung quá áp hoặc dòng sét được phóng qua chống sét van xuống hệ thống nối đất |
| Hiển thị | Kết hợp cơ kim (vạch chỉ thị dòng rò) và bộ đếm cơ học hiển thị số lần tác động |
| Lắp đặt | Đồng hồ đếm sét SC13 được mắc nối tiếp giữa cực đáy của chống sét van và hệ thống tiếp địa an toàn |
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn (Dòng Trạm/Đường dây) |
| Mã sản phẩm thông dụng | Y10W-96/250 hoặc YH10W-96/250 |
| Điện áp định mức của chống sét (Ur) | 96 kV |
| Điện áp làm việc liên tục lớn nhất (MCOV) | ≈ 77 kV |
| Dòng điện xả định mức (8/20 µs) | 10 kA (Hạng nặng - Heavy duty) |
| Điện áp dư lớn nhất khi xả xung sét (8/20 µs) | ≤ 250 kV |
| Điện áp dư lớn nhất khi xả xung dốc đứng (1/4 µs) | ≤ 288 kV |
| Điện áp dư lớn nhất khi xả xung đóng cắt (30/60 µs) | ≤ 212 kV |
| Khả năng chịu dòng tải lớn (4/10 µs) | 100 kA |
| Cấp xả năng lượng (Energy Discharge Class) | Class 2 hoặc Class 3 (Theo IEC 60099-4) |
| Khoảng cách rò bề mặt (Creepage Distance) | 31 mm/kV (Thích hợp cho vùng ô nhiễm bám bẩn cao) |